Toggle navigation
Creare un account
Accedi
Crea schede
Corsi
Dizionario Vietnamita - Svedese
M
một cái gì đó
Dizionario Vietnamita - Svedese
-
một cái gì đó
Svedese:
1.
något
Jag skulle vilja äta något.
Det är något med honom som jag inte gillar.
Finns det något bord för två ledigt på fredag?
De har något gemensamt.
Parole correlate
nhớ Svedese
mưa Svedese
nghe Svedese
học Svedese
dạy Svedese
nói Svedese
đạt được Svedese
bán Svedese
altre parole che iniziano con "M"
mỗi Svedese
một Svedese
một cách nhanh chóng Svedese
một lát sau Svedese
một lần Svedese
một lần nữa Svedese
một cái gì đó In altri dizionari
một cái gì đó in Arabo
một cái gì đó Ceco
một cái gì đó Tedesco
một cái gì đó in inglese
một cái gì đó Spagnolo
một cái gì đó in francese
một cái gì đó in hindi
một cái gì đó sull' Indonesiano
một cái gì đó in Italiano
một cái gì đó Georgiano
một cái gì đó Lituano
một cái gì đó in Olandese
một cái gì đó Norvegese
một cái gì đó in polacco
một cái gì đó Portoghese
một cái gì đó Rumeno
một cái gì đó Russo
một cái gì đó Slovacco
một cái gì đó in turco
một cái gì đó in cinese
A
Á
Ă
Ắ
Â
Ấ
Ầ
Ẩ
Ả
B
C
D
Đ
E
G
H
I
Í
K
L
M
N
O
Ô
Ố
Ồ
Ổ
Ở
P
Q
R
S
T
U
Ư
Ứ
V
X
Y
Ý
×
Login
Login
Registrati
Login o Email
Password
Registrati
Hai dimenticato la password?
Non hai un account?
Login
Login
Creare un account
Inizia il corso gratis :)
Gratuito. Senza obblighi. Senza spam.
Il tuo indirizzo di posta elettronica
Creare un account
Hai già un account?
Accetto
Regolamento
e
Politica sulla privacy